| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Enterprise two : English for the commercial world : Tiếng Anh trong thương mại /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 WE-J
|
Tác giả:
Judy West, C.J Moore |
Giáo trình nâng cao kĩ năng giao tiếp tiếng Anh và kiến thức thương mại dành cho sinh viên, học sinh các trường kinh tế, ngoại thương và thương mại.
|
Bản giấy
|
|
Enterprise two : English for the commercial world : Tiếng Anh trong thương mại /
NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 WE-J
|
Tác giả:
Judy West, C.J Moore |
Giáo trình nâng cao kĩ năng giao tiếp tiếng Anh và kiến thức thương mại dành cho sinh viên, học sinh các trường kinh tế, ngoại thương và thương mại.
|
Bản giấy
|
|
Enterprise two Tập 2 : Tiếng Anh cho thế giới thương mại = English for the commercial world. /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Số gọi:
428.24 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
KS. Hoàng Hồng |
Hướng dẫn sử dụng microsoft excel; microsoft excel trong quản lý vật tư, trong quản lý tài chính kế toán...
|
Bản giấy
|
||
Family biking : The parent's guide to safe cycling /
Năm XB:
2016 | NXB: FalconGuides
Từ khóa:
Số gọi:
796.6083 HU-R
|
Tác giả:
Robert Hurst, Christie Hurst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fdroid - Ứng dụng tìm đường đi và dịch vụ chuyên biệt trên hệ điều hành Android
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DU-H
|
Tác giả:
Dương Minh Hoàng, Hà Đức Quyết, KS.Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Finite element analysis applications: A systematic and practical approach
Năm XB:
2016 | NXB: Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
518.25 ZH-B
|
Tác giả:
Zhuming Bi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fluent forever Cách học ngoại ngữ nhanh và không bao giờ quên
Năm XB:
2017 | NXB: Khoa học xã hội; Công ty Sách Alpha
Số gọi:
410 WY-G
|
Tác giả:
Gabriel Wyner; Nguyễn Tiến Đạt dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focus on IELTS : Chương trình luyện thi IELTS /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 OCO
|
Tác giả:
Sue O' Connell ; Nguyễn Văn Phước(M.S) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Foundations of software testing : ISTQB Certification /
Năm XB:
2006 | NXB: Cengage Learning EMEA
Số gọi:
005.14 GR-D
|
Tác giả:
Dorothy Graham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Foxpro hướng dẫn sử dụng lập trình cơ bản và nâng cao.
Năm XB:
2008 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
055.7565 HO-H
|
Tác giả:
KS. Hoàng Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Foxrex 101 : Mọi điều cần biết về thị trường ngoại hối /
Năm XB:
2012 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
332.4 OVS
|
Tác giả:
Valerijus Ovsyanikas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|