| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
New headway Intermediate : Student's book /
Năm XB:
2016 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 SO-L
|
Tác giả:
Liz and John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chất liệu ảnh và phương pháp phát hiện
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Năng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A critical history of financial crises : why would politicians and regulators spoil financial giants?
Năm XB:
2016 | NXB: Imperial College Press ; World Scientific,
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 KE-H
|
Tác giả:
Haim Kedar-Levy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stuart J. Russell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Android Developer Fundamentals Course - Workbook
Năm XB:
2016 | NXB: Google Developer Training Team,
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 AND
|
Tác giả:
Google Developer Training Team |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Perspectives on the security of Singapore : the first 50 years /
Năm XB:
2016 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
355.033 DE-B
|
Tác giả:
Barry Desker, Ang Cheng Guan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Leading entrepreneurs and how they succeed
Năm XB:
2016 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 E50
|
Tác giả:
E50 Association |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
China-ASEAN relations: Cooperation and development : vol 2. /
Năm XB:
2016 | NXB: World Scientific Publishi
Từ khóa:
Số gọi:
327 LI-Y
|
Tác giả:
Liang Ying |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microelectronic circuit design
Năm XB:
2016 | NXB: McGraw-Hill, a business unit of The McGraw-Hill Companies, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 JA-R
|
Tác giả:
Richard C. Jaeger, Travis N. Blalock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Luật tố tụng hành chính Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 NG-T
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Thị Thủy; TS.Hoàng Quốc Hồng |
Trình bày các khái niệm và nguyên tắc của luật tố tụng hành chính Việt Nam, thẩm quyền xét xử hành chính của tòa án nhân dân, người tiến hành tố...
|
Bản giấy
|
|
Probability and statistics with reliability, queuing, and computer science applications /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
519.5 KI-T
|
Tác giả:
Kishor S. Trivedi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|