| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
HBR's 10 must reads on leadership
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Jeffrey Gitomer's little book of leadership : The 12.5 strengths of responsible, reliable, remarkable leaders that create results, rewards, and resilience. /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4092 GI-J
|
Tác giả:
Gitomer, Jeffrey H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kiến trúc máy tính và hệ điều hành : Dùng cho sinh viên ngành Hệ thống thông tin kinh tế /
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 TR-H
|
Tác giả:
Ch.b.: Trần Thị Thu Hà, Bùi Thế Ngũ |
Cung cấp những kiến thức cơ bản về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy vi tính. Giới thiệu đại cương về hệ điều hành; nguyên tắc quản lý bộ nhớ,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lương Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
The future of value : How sustainability creates value through competitive differentiation /
Năm XB:
2011 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.408 LO-E
|
Tác giả:
Eric Lowitt ; Foreword: William Sarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình quản trị nhân lực
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 NG-D
|
Tác giả:
Đồng chủ biên: ThS. Nguyễn Văn Điềm; PGS. TS. Nguyễn Ngọc Quân |
Những kiến thức cơ bản về quản trị nhân lực; kế hoạch hoá và bố trí nhân lực; tổ chức tạo động lực cho người lao động; đánh giá thực hiện công...
|
Bản giấy
|
|
Chính quyền cấp xã và việc tổ chức, điều hành hoạt động ủy ban nhân dân cấp xã
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
352.1409597 DU-L
|
Tác giả:
ThS. Dương Bạch Long |
Giới thiệu chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức, chế độ làm việc và các kĩ năng lãnh đạo, quản lí, điều hành của Uỷ ban nhân dân cấp xã
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình hệ điều hành Windows Server 2003
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
005.43 LE-T
|
Tác giả:
ThS Lê Tự Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ điều hành Tour : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2009 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình nguyên lý hệ điều hành
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 HA-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Hà Quang Thụy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The practice of adaptive leadership : Tools and tactics for changing your organization and the world /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Số gọi:
658.4092 HE-R
|
Tác giả:
Ronald Heifetz, Alexander Grashow, Marty Linsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|