| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Khoa Điện - Điện tử |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Drew de Soto |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Virtual reality modeling language specification
Năm XB:
1997 | NXB: The VRML Consortium Incorporated,
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 CA-R
|
Tác giả:
Rikk Carey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn,Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế kiến trúc với Autodesk Architectural Desktop 2004 Tập 2
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Số gọi:
006.68 LU-N
|
Tác giả:
Lưu Triều Nguyên, Nguyễn Văn Hùng, Hoàng Đức Hải. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thiết kế kiến trúc với autodesk Architectural Desktop 2004
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế logo mẫu quảng cáo với CoreIdraw 12
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Tường Thụy, Kim Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trần Đình Thọ các tác phẩm hội họa và đồ họa : Paintings and Graphics
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
720 TRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Khánh Chương |
tranh ảnh về đồ họa
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo trong thiết kế đồ họa ở Việt Nam giai đoạn hiện nay
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
720 LE-N
|
Tác giả:
Lê Trọng Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng công nghệ đồ họa trong xây dựng bộ nhận diện thương hiệu Khoa Công nghệ thông tin
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Đức, ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Up and running with AutoCAD 2016 : 2D and 3D drawing and modeling /
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier
Số gọi:
620.00420285 GI-E
|
Tác giả:
Elliot Gindis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Up and running with AutoCAD 2017: 2D and 3D drawing and modeling
Năm XB:
2017 | NXB: Elsevier
Số gọi:
620.00420285536 EL-G
|
Tác giả:
Elliot Gindis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|