| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Minh Anh, Hải Yến (Biên soạn),ThS.Hoàng Chí Dũng(chịu trách nhiệm xb). |
cuốn sác này nói về những danh thắng, đặc sản truyền thống lịch sử của Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Địa lý kinh tế - xã hội châu Âu
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.9 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Thị Hải Yến ( chủ biên), Phạm Thị Ngọc Diệp |
Cuốn sách này khái quát những vấn đề kinh tế - xã hội thế giới trong thời kỳ hiện đại và đất nước, kinh tế - xã hội của các nước châu Âu (Anh,...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu cải thiện mùi hương của chè xanh túi lọc bằng hương liệu tổng hợp có mùi sen
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-Y
|
Tác giả:
Đỗ Hải Yến,GVHD: TS. Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Minh Anh, Hai Yen( bien soan), Hoang Chi Dung( chiu trach nhiem xb) |
cuon sach nay noi ve nhung danh thang, dac san truyen thong lich su cua Viet Nam
|
Bản giấy
|
||
Chuyển hóa tinh bột đao (Queensland root starch) thành cyclodextrins nhờ turozym
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-Y
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some common mistakes in writing sentences made by second year English major at HOU
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LY-Y
|
Tác giả:
Ly Hai Yen, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Typical errors in translating of the second year students in the English faculty at HOU
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-Y
|
Tác giả:
Do Hai Yen, GVHD: Nguyen Thi Thuy Hong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sự kháng sinh của Pseudomonas Aeruginosa phân lập ở bệnh viện TW quân đội 108
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-Y
|
Tác giả:
Trần Hải Yến. GVHD: Phan Quốc Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on communication in personal direct marketing
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Yến, GVHD: Ly Lan MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong giao dịch ngân hàng : Trình bày Anh - Hoa - Việt /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 HA-Y
|
Tác giả:
Hải Yến |
Bao gồm 20 bài học, phần từ vựng và đáp án kèm theo.
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn truy cập và sử dụng lệnh-mô hình đối tượng Autocad R15.0 : Trên Windows 95 và Windows 98 /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
620.00420285 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Minh, Hải Yến |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn truy cập và sử dụng lệnh-mô hình đối tượng Autocad R15.0
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng Windows 2000 professional
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.437 QU-M
|
Tác giả:
Quang Minh, Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|