| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
AN INTRODUCTION TO SCIENTIFIC RESEARCH
Năm XB:
1990 | NXB: DOVER PUBLICATIONS,
Từ khóa:
Số gọi:
507.2 ANI
|
Tác giả:
BRIGHT WILSON |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Harvey M.Deitel. |
Bao gồm: overview, process management, storage managemant...
|
Bản giấy
|
||
Introduction to computer - Integrated Manufacturing
Năm XB:
1989 | NXB: HBJ,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 GR-F
|
Tác giả:
Greenwood, Frank |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cryptography An Introduction to Computer Security : Advances in computer science series /
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.8 SE-J
|
Tác giả:
Jennifer Seberry, Josef Pieprzyk |
Bao gồm: Introduction; Background theory; Encryption methods of information protection...
|
Bản giấy
|
|
Introduction to String Field Theory : Advanced series in mathematical phisics/ Vol.8 /
Năm XB:
1988 | NXB: World Scientific
Số gọi:
539.7258 SI-W
|
Tác giả:
Warren Siegel |
Nội dung gồm: Introduction, General light cone, General BRFT...
|
Bản giấy
|
|
Introduction to string field theory : Advanced Series in Mathematical phyicsVol.8 /
Năm XB:
1988 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
794.6 WA-R
|
Tác giả:
Siegel, Warren |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Malcolm Coulthard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to Hedging
Năm XB:
1982 | NXB: Board of Trade of City of Chicago,
Từ khóa:
Số gọi:
368 INT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hudd Leston |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An introduction to the pronunciation of english
Năm XB:
1970 | NXB: English language book society
Số gọi:
428 GI-A
|
Tác giả:
A. C. Gimson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
João Gilberto Corrêa da Silva |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
H.A. Gleason |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|