| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Inside reading 4: The Academic Word List in Context
Năm XB:
2012 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
420 LA-Z
|
Tác giả:
Kent Richmond; Series Director: Cheryl Boyd Zimmerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
么书君,李泉,王淑红. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Inside reading 2. The Academic Word List in Context
Năm XB:
2012 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
420 LA-Z
|
Tác giả:
Lawrence J. Zwier; Series Director: Cheryl Boyd Zimmerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Text complexity : raising rigor in reading raising rigor in reading /
Năm XB:
2012 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.47 FI-D
|
Tác giả:
Douglas Fisher, Nancy Frey, and Diane Lapp. |
The Common Core State Standards place an emphasis on teaching students to read and understand increasingly complex texts. That teaching requires...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
徐承伟. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
徐承伟. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
罗青松. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
罗青松. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Langan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Street Lit : Teaching and reading fiction in urban schools. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
813.009 AN-D
|
Tác giả:
Ratner Andrew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The essential guide to selecting and using core reading programs
Năm XB:
2010 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.4 DE-P
|
Tác giả:
Dewitz, Peter, 1948- | International Reading Association |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elaine Kirn, Pamela Hartmann |
Tuyển tập các bài đọc hiểu theo chủ đề, các bài tập ôn luyện sau mỗi bài và một số bài tập kèm thêm.
|
Bản giấy
|