| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Difficulties in learning English speaking skills and suggested solutions: the case of English - major freshment at Hanoi open university
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Trọng Tuấn; Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Khai phá dữ liệu sinh viên để hỗ trợ nâng cao chất lượng đào tạo trên hệ thống đào tạo E-learning của Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Toàn, Phạm Vũ Thanh Bình; GVHD: TS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to pattern recognition and machine learning
Năm XB:
2015 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.4 MU-N
|
Tác giả:
M. Narasimha Murty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng tài liệu thí điểm E-Learning về tích hợp giáo dục môi trường vào môn Tiếng Việt cấp tiểu học
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
372.9597 DI-L
|
Tác giả:
Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tìm hiểu và triển khai clouding system cho trung tâm đào tạo trực tuyến E-learning Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Xuân Quang, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Student's expectations and experiences of blended learning: A case study at Hanoi Open University, VietNam : A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Master of Education /
Năm XB:
2014 | NXB: School of Education, College of Design and Social Context,
Số gọi:
420 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Hoàng Ngân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu và triển khai Clouding System cho trung tâm đào tạo trực tuyến E-learning Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Minh Huệ, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rosamond Mitchell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Machine learning for financial engineering : Advances in computer science and engineering: texts, 8 /
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
336.7 GY-L
|
Tác giả:
Laszlo Gyorfi; Gyorgy Ottucsak; Harro Walk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mojdeh Bayat. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phát triển và quản lý www.dulich-dhm.com công cụ hữu hiệu của E-Learning cho sinh viên Khoa Du Lịch Viện đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Thị Lan Hương; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Best of the Elearning Guid's Learning Solutions : Top articles from the eMagazine's first five years /
Năm XB:
2008 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 BR-B
|
Tác giả:
Bill Brandon |
Gồm: E- learning strategy and management, capturing skill and knowledge...
|
Bản giấy
|