| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English communication for your career (Tiếng Anh giao tiếp trong công việc: Bệnh viện): Hospitality
Năm XB:
2010 | NXB: Tổng hợp TP HCM; Công ty TNHH Nhân Trí Việt,
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 YM-L
|
Tác giả:
Lee Yong-min; Michael A. Putlack |
Giới thiệu các bài đọc tiếng Anh nhằm phát triển vốn từ vựng và kĩ năng đọc hiểu tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ed.: Phung Lan Huong, Pham Thai Ha |
Gồm 27 bài học tiếng Anh khác nhau dùng cho sinh viên nhằm rèn luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc viết cùng một số bài tập thực hành
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm, Đình Quyền |
Cuốn sách này được trình bày theo thể loại thực hành và được sắp xếp theo thứ tự abc. Đối tượng sử dụng là những học sinh, sinh viên có trình độ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Tấn. |
Giúp người đọc phát triển kỹ năng đọc hiểu và tìm hiểu tiếp cận với nền văn hóa,phong tục Anh thông qua các tác phẩm văn học của các tác giả tiêu...
|
Bản giấy
|
||
English skills with readings / John Langan
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
808 JO-L
|
Tác giả:
Langan, John |
Grounded in John Langan’s Four Bases – unity, coherence, sentence skills, and support – English Skills with Readings employs a unique personalized...
|
Bản giấy
|
|
Facts & figures : Basic reading practice /
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 ACK
|
Tác giả:
Patricia Ackert; Trần Bá Sơn giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Facts & Figures : Luyện kĩ năng đọc tiếng anh /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 AC-P
|
Tác giả:
Cát Văn Thành |
Quyển sách này nói về kĩ năng đọc trong tiếng anh
|
Bản giấy
|
|
Finding shelter: Portraits of love, healing, and survival
Năm XB:
2017 | NXB: Lyons Press
Số gọi:
636.08320973 JE-F
|
Tác giả:
Jesse Freidin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on IELTS reading and writing skills
Năm XB:
2008 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 OS-K
|
Tác giả:
Kerry O'Sullivan, Jeremy Lindeck; giới thiệu: Nguyễn Minh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Getting innovation right : How leaders leverage inflection points to drive success /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 KA-S
|
Tác giả:
Seth Kahan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ghe bầu trong đời sống văn hoá ở Hội An - Quảng Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Dân trí
Số gọi:
390.0959752 TR-A
|
Tác giả:
Trần Văn An |
Giới thiệu nguồn gốc và tên gọi ghe bầu dưới góc nhìn dân gian. Trình bày đặc điểm, hình dáng, cấu trúc ghe bầu và nghề buôn ghe bầu, đóng ghe bầu...
|
Bản giấy
|
|
Gia cát Khổng Minh bàn về phong thủy
Năm XB:
2012 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
895.13081 TH-T
|
Tác giả:
Thạch Sơn Thủy, Chu Trọng Thu Hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|