| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Bồ Tùng Linh; Tản Đà, Đào Trinh Nhất, Nguyễn Văn Huyền dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trương Văn Giới, Trịnh Trung Hiếu |
Cung cấp những từ vựng cơ bản thường dùng, ngoài ra còn một số từ ngữ đang lưu hành hiện nay thục các lĩnh vực đời sống xã hội và nghiên cứu khoa học.
|
Bản giấy
|
||
Xử lý nước thải sinh hoạt bằng phương pháp sinh học với thiết bị Pilot công suất nhỏ
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Bích Ngọc, GVHD: Trịnh Lê Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam : Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay (Sách chuyên khảo) /
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
337.597 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Hữu Thắng (Chủ biên) |
Cuốn sách gồm 3 chương: Chương 1, Một số vấn đề lý luận chung về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Miller, Roger LeRoy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Triệu khắc lễ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (Chủ biên) |
Ghi lại những ký ức và kỷ niệm vui buồn đáng nhớ của sinh viên trên chặng đường học, làm và dự thi Robocon Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. TSKH. Từ Điển; GS. TS. Phạm Ngọc Kiểm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu chuyển gen Gus cho cây hoa Lily " Sorbone" nhờ vi khuẩn Agrobacterium Tumefaciens
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Thắng,GVHD: TS. Nguyến Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biofuel production technologies : status, prospects and implications for trade and development
Năm XB:
2008 | NXB: New York and Geneva,
Từ khóa:
Số gọi:
662.88 BIO
|
|
This paper was prepared by Dr. Eric D. Larson of the Princeton Environmental Institute of Princeton University in the United States, within the...
|
Bản giấy
|
|
Phát triển du lịch bền vững ở Phong Nha - Kẻ Bàng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Thị Thu Trang; GVHD: Lã Xuân Hiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập Quy hoạch tuyến tính và quy hoạch rời rạc
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
519.7 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Địch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|