| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Vân Hạc, Cà Văn Chung. |
Giới thiệu lịch của người Thái Đen Sơn La từ năm 2024 đến năm 2048
|
Bản giấy
|
||
KỸ THUẬT LẬP TRÌNH CƠ SỞ VỚI NGÔN NGỮ C/C++
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
000 D-L
|
Tác giả:
Dương,Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
kỹ thuật ghép kênh phân chia theo tần số trực giao ofdm trong truyền hình số mặt đất dvb - t2
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh; GVHD: Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật dầu khí tại Việt Nam : Luận án tiến sĩ Kinh tế. Chuyên ngành Kế toán. Mã số: 62.34.30.01 /
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
338.476655 NG-T
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thanh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sưu tầm văn học dân gian vùng sông Hậu
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Động |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lễ cấp sắc của người Sán Dìu ở Bắc Giang
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
398.0959712 NH-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Minh |
Sơ lược về người Sán Dìu ở Bắc Giang Trình bày về lễ cấp sắc của người Sán Dìu, những giá trị của lễ cấp sắc và vấn đề bảo tồn
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Từ vựng tiếng Trung trình độ A
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.182 TH-T
|
Tác giả:
Thu Trang ch.b; Thanh Tịnh H.đ |
Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày được giải nghĩa một cách rõ ràng, dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật lập trình cơ sở với ngôn ngữ C/C++
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
005.13 DU-L
|
Tác giả:
TS. Dương Thăng Long, TS. Trương Tiến Tùng |
Nội dung gồm 6 chương bao gồm tổng quan về kỹ thuật lập trình, ngôn ngữ lập trình C/C++, cấu trúc lệnh trong lập trình, phương pháp lập trình có...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Từ vựng tiếng Trung trình độ B
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.182 NG-H
|
Tác giả:
Ch.b.: Ngọc Hân, The Zhishi ; Thanh Tịnh h.đ. |
Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày được giải nghĩa một cách rõ ràng, dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
The rise of the platform marketer : Performance marketing with Google, Facebook, and Twitter, plus the latest high-growth digital advertising platforms /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 DE-C
|
Tác giả:
Craig Dempster, John Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình đại cương quản trị khu nghỉ dưỡng
Năm XB:
2015 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
647.9 HO-T
|
Tác giả:
TS. Hồ Huy Tựu; TS. Lê Chí Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thuần phong mỹ tục phụ nữ Quảng Bình
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.082 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Thị Kim Liên |
Giới thiệu về điều kiện tự nhiên và xã hội tỉnh Quảng Bình. Tìm hiểu nét đẹp truyền thống về phong tục tập quán sinh sống và làm ăn của người phụ...
|
Bản giấy
|