Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1461 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Several skills in translating economic news
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-H
Tác giả:
Đoàn Thị Hồng Hạnh, GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Specific dificulties in translating sport news
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-T
Tác giả:
Phan Mai Trang, GVHD: Nguyễn Văn Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Slang on English and American newspaper
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The thank group a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thu Hương, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Thành Tâm , Lê Ngọc Phương Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ngữ pháp tiếng anh
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 428 VU-P
Tác giả:
Vũ Thanh Phương; Bùi Ý
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ B
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 428.076 XU-T
Tác giả:
Xuân Thành
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh dành cho thư ký
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.3 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi, Nguyễn Thành Thư
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English quality adjective
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DI-V
Tác giả:
Đinh Thị Cẩm Vân, GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Công Bình
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Vietnamese ending modal particles and their equivalents in English
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-N
Tác giả:
Đoàn Thị Ngà, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Several skills in translating economic news
Tác giả: Đoàn Thị Hồng Hạnh, GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Specific dificulties in translating sport news
Tác giả: Phan Mai Trang, GVHD: Nguyễn Văn Quang
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Slang on English and American newspaper
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The thank group a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Tác giả: Phạm Thu Hương, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
30 days to the Toeic test : Test of english for international communication /
Tác giả: Lê Thành Tâm , Lê Ngọc Phương Anh
Năm XB: 2004 | NXB: Trẻ
Ngữ pháp tiếng anh
Tác giả: Vũ Thanh Phương; Bùi Ý
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Tiếng Anh dành cho thư ký
Tác giả: Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi, Nguyễn Thành Thư
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English quality adjective
Tác giả: Đinh Thị Cẩm Vân, GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Vietnamese ending modal particles and their equivalents in English
Tác giả: Đoàn Thị Ngà, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×