| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Several skills in translating economic news
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Hồng Hạnh, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Specific dificulties in translating sport news
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phan Mai Trang, GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The thank group a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thu Hương, GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
30 days to the Toeic test : Test of english for international communication /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thành Tâm , Lê Ngọc Phương Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng anh
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Thanh Phương; Bùi Ý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ B
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi:
428.076 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi, Nguyễn Thành Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đinh Thị Cẩm Vân, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
66 bài trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh Kinh tế - Thương mại : Học nhanh hiệu quả /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 CO-B
|
Tác giả:
Công Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese ending modal particles and their equivalents in English
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Thị Ngà, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|