| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Truyện đời xưa vùng sông Hậu
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.2095978 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mỹ Hồng s.t. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Quốc Khánh |
Giới thiệu những vấn đề cơ bản của hệ truyền động điện, đặc tính của động cơ điện, cách điều chỉnh các thông số đầu ra của truyền động điện, các hệ...
|
Bản giấy
|
||
Truyện hay quốc tế : Luyện từ vựng và kỹ năng đàm thoại qua những truyện ngắn. /
Năm XB:
1993 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
495 JA-A
|
Tác giả:
Arlo T. Janssen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Xuân Thuận, PGS. TS. Nguyễn Gia Thiều |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Huyền; PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Truyền hình di động và triển khai tại Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Sỹ Tùng; TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Truyền hình độ phân giải cao HDTV và ứng dụng tại Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-T
|
Tác giả:
Trần Bình Thái, GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Truyền hình IPTV và khả năng ứng dụng tại Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LU-H
|
Tác giả:
Lưu Văn Hải, GVHD: TS Nguyễn Vĩnh An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số : Sách dùng cho sinh viên đại học và cao đẳng kĩ thuật /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Tiến, Vũ Đức Lí |
Cơ sở kỹ thuật truyền hình và các hệ truyền hình màu, đặc điểm của ảnh số và hệ thống truyền hình số. Quá trình số hoá tín hiệu Video và các tiêu...
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số có độ phân giải cao HDTV và lộ trình nâng cấp từ SDTV lên HDTV tại VTV
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Thành, GVHD: TS Dư Đình Viên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số có nén và Multimedia : Digital Compressed Television And Multimedia /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Sách |
Nội dung sách giúp bạn đọc tìm hiểu và nghiên cứu về truyền hình số có nén và một số vấn đề có liên quan, giúp ích cho việc...
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số di động Công nghệ thiết bị và dịch vụ
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 NG-S
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Quý Sỹ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|