| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hospitality Sales and Promotion: Strategies for Success /
Năm XB:
2001 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
911.3 TA-D
|
Tác giả:
Derek Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang lập trình Foxpro cho các bài toán quản lý và khoa học kỹ thuật : Dùng cho sinh viên và hoạc sinh phổ thông, các cán bộ kinh tế /
Năm XB:
2000 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 BU-T
|
Tác giả:
PGS.PTS. Bùi Thế Tâm |
Cuốn sách được chia thành 20 chương. nhằm giới thiệu các khái niệm và các lệnh cơ bản của ngôn ngữ lập trình foxpro. trình bày các kỹ năng về lập...
|
Bản giấy
|
|
New Vocabulary in use : Intermadiate / An Effective self-study reference and practice for English learners /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman, Ellen Shaw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prepare for IELTS : The IELTS preparation course /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Penny Cameron |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những kỹ thuật lập trình tiên tiến trong Foxpro for windows : Các chương trình ứng dụng hệ chương trình kế toán /
Năm XB:
2000 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 HO-H
|
Tác giả:
KS. Hoàng Hồng |
Giới thiệu chung về Foxpro for Windows. Lý thuyết Foxpro for Windows. Các kỹ thuật cần thiết để xây dựng một chương trình ứng dụng. Hệ chương trình...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gerald Kelly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Louise Hashemi, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Best test preparation for the TOEFL 2000 : Test of English as a Foreign language /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for IELTS : Bộ đề luyện thi IELTS Nghe - nói - đọc - viết /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 DE-G
|
Tác giả:
Greg Deakin, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Bao gồm 2 bộ đề thi nghe, 5 bộ đề thi đọc, 20 bộ đề thi viết và mẫu đề thi nói. Có kèm đáp án
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Practice Tests for IELTS 1
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 JA-K
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman; Clare McDowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Annual review of scalable computing. Vol 2 /
Năm XB:
2000 | NXB: Singapore University Press; World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
004 YC-K
|
Tác giả:
Yuen Chung Kwong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|