Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1116 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
The Cambridge grammar of the English language
Năm XB: 2002 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 425 HU-R
Tác giả:
Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phạm, Đình Quyền
Cuốn sách này được trình bày theo thể loại thực hành và được sắp xếp theo thứ tự abc. Đối tượng sử dụng là những học sinh, sinh viên có trình độ...
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Thành Thư
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Mai Thành Nhân, Lưu Minh Dũng.
Bao gồm: 50 chủ đề ở 4 thể loại như: EX (giving an explanation) (Thể văn giải thích), AD (Agreeing or disagreeing) (Thể văn đồng ý hay bất đồng),...
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Cao Hy & BBS Sunflower
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Raymond Murphy.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study /
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 GO-C
Tác giả:
Chris Gough, Lê Huy Lâm (giới thiệu và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Huy Lâm biên dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Sarah jones-Macziola; Greg White
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Để nói tiếng Anh tự nhiên
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.34 LE-L
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Bruce Rogers
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Cambridge grammar of the English language
Tác giả: Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum
Năm XB: 2002 | NXB: Cambridge University Press
English for Pre-Intermediate students
Tác giả: Phạm, Đình Quyền
Năm XB: 2002 | NXB: Hà Nội
Tóm tắt: Cuốn sách này được trình bày theo thể loại thực hành và được sắp xếp theo thứ tự abc. Đối tượng...
Tiếng Anh dành cho giới thể thao : Practical English for Sportsmen /
Tác giả: Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Thành Thư
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Test your English vocabulary in use : Upper - intermadiate /
Tác giả: Michael McCarthy, Felicity O'Dell
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Essay writing Book 1 : 50 "Hot" topics for SPEAKING and WRITING /
Tác giả: Mai Thành Nhân, Lưu Minh Dũng.
Năm XB: 2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Tóm tắt: Bao gồm: 50 chủ đề ở 4 thể loại như: EX (giving an explanation) (Thể văn giải thích), AD...
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study /
Tác giả: Chris Gough, Lê Huy Lâm (giới thiệu và chú giải)
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Cambridge Certificate of Proficiency in English 2 : With answers
Tác giả: Lê Huy Lâm biên dịch
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Để nói tiếng Anh tự nhiên
Tác giả: Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
×