| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng quy trình công nghệ sản xuất thu nhận chất xơ hoà tan từ rau khoai lang
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đào Quỳnh Thư, GVHD: Th.S Lê Văn Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng sản phẩm du lịch thiện nguyện tại Làng trẻ em Hòa Bình, Thanh Xuân, Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng thiết kế và cấu hình hệ thống mạng Lan cho Công ty TNHH Akaka
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Bằng; GVHD TS Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Văn Tin; GVHD TS Hà Duyên Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng Website giới thiệu và bán sản phẩm nội thất và vật liệu xây dựng cho trung tâm Cương Lan Plaza
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương, ThS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng, thiết kế mạng LAN CAMPUS cho Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội sử dụng công nghệ cáp quang
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hùng; GVHD TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elliotte Rusty Harold |
Gồm: XML Basics, Advanced XML, Practical XML, ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
张和生,马燕华 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|