| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản lý xây dựng đô thị trên địa bàn quạn Long Biên thành phố Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Việt Hoa, GVHD: PGS.TS. An Như Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Content to commerce : Engaging consumers across paid, owned and earned channels /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 SA-A
|
Tác giả:
Avi Savar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard T. Schaefer, Depaul University. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David G. Myers with Jean M. Twenge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nâng cao hiệu quả sựu dụng vốn của công ty cổ phần cơ giới - xây dựng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-V
|
Tác giả:
Vương Thùa Vũ, GVHD: Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quyền được chết và sự cần thiết của việc xây dựng luật an tử ở Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy, GVHD: ThS. Vũ Thị Hồng Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tôn giáo với dân tộc và chủ nghĩa xã hội
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
201.09597 NG-L
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Đức Lữ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác lập kế hoạch kinh doanh của công ty cổ phần đầu tư xây lắp điện Hải Phòng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DA-T
|
Tác giả:
Đào Ngọc Toàn, GVHD: PGS.TS. Vũ Trí Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social machines : How to develop connected products that change customers' lives /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
302.3 SE-P
|
Tác giả:
Peter Semmelhack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp đo bóc khối lượng và tính dự toán công trình xây dựng
Năm XB:
2013 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
690 BU-H
|
Tác giả:
TS. Bùi Mạnh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giám sát xã hội đối với hoạt động của các cơ quan tư pháp theo yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
342.597 NG-P
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Huy Phượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vi Thị Quốc Khánh (ch.b.), Nguyễn Thuý Vân, Phạm Thị Yến.. |
Giới thiệu các từ vựng, mẫu câu và bài đọc tiếng Anh chuyên chuyên ngành Kiến trúc, Xây dựng, Quy hoạch và Kỹ thuật xây dựng đô thị
|
Bản giấy
|