| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
GS.TS, Đỗ Hoàng Toàn; GS.TS Nguyễn Kim Truy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thanh toán và tín dụng xuất nhập khẩu Incoterms 2000 UCP-600
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
332.7 LE-T
|
Tác giả:
PGS. TS. Lê Văn Tề, ThS. Nguyễn Thị Tuyết Nga. |
Tài liệu cung cấp tỷ giá hối đoái và thị trường hối đoái, các nghiệp vụ kinh doanh trên thị trường hối đoái, thương mại quốc tế.........
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu cải tiến quy trình công nghệ lên men rượu cổ truyền sử dụng các chủng vi sinh vật thuần chủng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Bách, GVHD: TS Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New english file 1 : Giáo trình tiếng Anh giao tiếp 1. Elementary. /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 OXE
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson; Hồng Đức dịch và giới thiệu. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc tính kháng khuẩn của tinh dầu nghệ
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Ngân. GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu nền văn minh Đông Nam Á
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
959 DI-K
|
Tác giả:
PGS.TS Đinh Trung Kiên |
Giới thiệu sự ra đời và phát triển của văn minh Đông Nam Á và những thành tựu rực rỡ của văn minh Đông Nam Á trong đời sống, tín ngưỡng, tôn giáo,...
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use: upper-intermediate : Thực hành từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MI-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell |
Gồm 100 bài, mỗi bài dài 2 trang, được trình bày dễ sử dụng: các mục từ được trình bày và giải thích ở trang bên trái và trang bên phải là các bài...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Thị Liễu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hỏi đáp Triết học Mác-Lênin : Dùng cho học viện các hệ đào tạo lý luận chính trị và sinh viên các trường đạo học, cao đẳng /
Năm XB:
2009 | NXB: Chính trị - Hành chính
Từ khóa:
Số gọi:
335.411 VU-T
|
Tác giả:
TS.Vũ Quang Tạo, Văn Đức Thanh |
Gồm các câu hỏi kèm phần giải đáp về triết học, lịch sử triết học và nội dung những nguyên lí cơ bản của triết học Mác - Lênin
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS.Thái Vĩnh Hằng-TS.Vũ Hồng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống thông tin quang Tập 1
Năm XB:
2009 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LE-C
|
Tác giả:
TS. Lê Quốc Cường; Th.S Đỗ văn Việt Em. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Solving everyday problems with the scientific method : thinking like a scientist /
Năm XB:
2009 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
501 MA-D
|
Tác giả:
Don K. Mak, Angela T. Mak, Anthony B. Mak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|