| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng phần mềm hỗ trợ quản lý trung tâm ngoại ngữ Worldlink
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm ngoại kiểm huyết thanh học PEQA.HIV
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thông; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng quản lý cửa hàng đồ cổ Ngọc Điến
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Văn Dũng; TS Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng ứng dụng tìm kiếm trung tâm ngoại ngữ trên ANDROID
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-N
|
Tác giả:
Trần Đại Nghĩa; Th.S Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng Website đa ngôn ngữ hỗ trợ lập kế hoạch cho khách du lịch
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Thị Phương, ThS. Trương Công Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website fitness goldgym
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Huy; GVHD: ThS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website giới thiệu và bán hàng đồ gốm sứ bát tràng của công ty HoangNinh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lều Thị Hương, ThS. Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website kinh doanh sản phẩm đồ gỗ
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Hiến, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website quản lý trường mẫu giáo sao sáng 2 quận Ngô Quyền - Hải Phòng
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thảo, ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
XÂY DỰNG WEBSITE VÀ CHATBOT GỢI Ý MÓN ĂN
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 MA-T; NG-M
|
Tác giả:
Mai Văn Thanh; Nguyễn Đức Minh; GVHD: TS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
418.0072 CHA
|
Tác giả:
Wallace L. Chafe; Nguyễn Văn Lai dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 CH-W
|
Tác giả:
Wallace L. Chafe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|