| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Law on foreign investment in VietNam : Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam /
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LAW
|
Tác giả:
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
Những quy định chung. Hình thức đầu tư. Biện pháp bảo đảm đầu tư. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư. Quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài. Điều...
|
Bản giấy
|
|
Export Import & Banking : A practical guide to /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 GO-T
|
Tác giả:
GohTianwah |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thủ tục lập hồ sơ, thẩm định và triển khai dự án đầu tư nước ngoài tại Việt Nam / : Formalities for documentation, appraisal and implementation of the foreign invested projects in VietNam /
Năm XB:
1994 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
346.09597 THU
|
Tác giả:
Hoàng Bùi Xuân tùng, Nguyễn Hoa Huyền sưu tầm và hệ thống hoá |
Quy định chung về thủ tục lập các dự án đầu tư, thẩm định dự án, lệ phí xét đơn. Triển khai dự án sau khi có giấy phép và các loại mẫu hồ sơ của...
|
Bản giấy
|
|
Wherever you go there you are : Mindfulness meditation in everyday life
Năm XB:
1994 | NXB: Hyperion,
Số gọi:
804 KA-J
|
Tác giả:
Kabat-Zinn, Jon |
Wherever you go, There you are is a remarkably clear and practical guide to meditation. This is a truly profound book in its deceptive simplicity...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Thực hành kế toán các doanh nghiệp ngoài quốc doanh : Thể lệ mở, sử dụng tài khoản tại ngân hàng /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.7 LA-Q
|
Tác giả:
Lâm Quý. |
Giới thiệu những kiến thức cơ bản về thực hành kế toán, thể lệ mở, sử dụng tài khoản của các doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Ngân hàng Nhà nước...
|
Bản giấy
|
|
Regaining competitiveness putting the goal to work 2nd ed : Updated to include all the changes in the second revised edition of the goal /
Năm XB:
1993 | NXB: North River Press
Số gọi:
658.562 SR-M
|
Tác giả:
Mokshagundam L.Srikanth and Harold E. Cavallaro, Jr. |
Gồm: Acknowledgments; Foreword, About the authors...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Châu;Bùi Minh Toán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngôn ngữ học đối chiếu và Đối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á
Năm XB:
1992 | NXB: Nxb Đại học Sư Phạm Ngoại Ngữ,
Số gọi:
423 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
User Interface Management Systems: Models and Algorithms
Năm XB:
1992 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 OL-D
|
Tác giả:
Dan R.Olsen, Jr |
Gồm: Introduction; UIMS Architectures; State machine UIMSs...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Daniel L.Jensen; Edward N.Coffman; Thomas J.Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How conversation works
Năm XB:
1985 | NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|