| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Bình |
Tín hiệu và nhiễu; Cơ sở lý thuyết thông tin thống kê; cơ sở lý thuyết mã hoá; lý thuyết thu tối ưu; Mật mã
|
Bản giấy
|
||
The Telephone Interviewer's Handbook : How to conduct standardized conversations /
Năm XB:
2007 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.3 GW-P
|
Tác giả:
Patricia A. Gwartney |
Gồm: Introduction, Who conducts surveys, Survey professionalism...
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát thành phần có hoạt tính chống ung thư một số loài thực vật họ quyển bá (Selaginellaceae) ở Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Như Hà, GVHD: TS. Lê Minh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học quản trị mạng và tìm hiểu thiết bị mạng
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
004.65 DU-M
|
Tác giả:
Biên soạn: KS: Đức Minh, Hùng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bí quyết đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
332.678 TR-D
|
Tác giả:
Trung Dũng |
Trình bày những kiến thức cơ bản, cơ chế giao dịch, kỹ năng phân tích, kinh nghiệm thực tế về chứng khoán
|
Bản giấy
|
|
Các tổng đài đa dịch vụ trên mạng viễn thông thế hệ sau
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
621.382 LE-G
|
Tác giả:
Lê Ngọc giao chủ biên, Trần Hạo Bửu, Phan Hà Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chung |
Cung cấp thời gian theo lịch quốc tế (dương lịch) và cách tính đổi sang lịch Việt Nam (âm lịch) từ 1901-2103, các thông tin tra cứu về ngày, giờ,...
|
Bản giấy
|
||
Tạo đơn xin việc, trình bày và trang trí văn bản ấn tượng trình lên cấp trên
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
004 DU-N
|
Tác giả:
KS. Dương Minh Hoàng Nhân, Đức Hùng |
Sách gồm 30 bài, hướng dẫn các kỹ năng và thủ thuật trình bày và xử lý văn bản thật nhanh chóng và dễ dàng như khởi động Word 2007, tạo tài liệu...
|
Bản giấy
|
|
Ngôn ngữ văn hóa Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
895
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ học Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế phân xưởng bia hơi năng suất 8000 lít/ ngày
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Đức Thịnh, GVHD: PGS.TS Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|