| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu khả năng sử dụng vi sinh vật làm phân bón chức năng cho cây khoai tây
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hòa, GVHD: Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và giải trình tự gen GP120 của HIV
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 KH-N
|
Tác giả:
Khổng Thị Minh Ngân, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu bồi dưỡng về quản lý hành chính nhà nước Phần III, Quản lý nhà nước đối với ngành, lĩnh vực
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 TAI
|
Tác giả:
Học viện tài chính. |
Bộ tài liệu gồm 3 phần: Nhà nước và pháp luật; Hành chính nhà nước và công nghệ hành chính; Quản lý nhà nước đối với ngành, lĩnh vực
|
Bản giấy
|
|
Địa lý kinh tế - xã hội châu Âu
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.9 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Thị Hải Yến ( chủ biên), Phạm Thị Ngọc Diệp |
Cuốn sách này khái quát những vấn đề kinh tế - xã hội thế giới trong thời kỳ hiện đại và đất nước, kinh tế - xã hội của các nước châu Âu (Anh,...
|
Bản giấy
|
|
Văn bản mới về hồ sơ địa chính, bản đồ địa chính, thống kê, kiểm kê đất đai
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597045 VAN
|
|
Các thông tư, quyết định mới banhành của Bộ, ngành cóliên quan hướng dẫn thi hành Luật đất đai; các nghị định, quyết định của Chính Phủ về công tác...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt thực hành
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.9228 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thuyết chủ biên, Nguyễn Văn Hiệp |
Giới thiệu những kỹ năng để tạo lập và tiếp nhận văn bản, kỹ thuật viết luận văn và tiểu luận khoa học. Rèn luyện kỹ năng đặt câu và dùng từ; chữa...
|
Bản giấy
|
|
Real Reading 2 with answers : English skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 LI-D
|
Tác giả:
Liz Driscoll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applications of Cognitive Linguistics 9 : Cognitive Approaches to Pedagogical Grammar. A volume in Honour of René Dirven /
Năm XB:
2008 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
407 DE-S
|
Tác giả:
Sabine De Knop (Editors) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT speaking : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MIT
|
Tác giả:
Arthur H. Mitch, Denise McCormack, Jasmine C. Swaney ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Phan Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hộ |
Tập hợp và giải tích tổ hợp, sự kiện ngẫu nhiên và xác suất. Đại lượng ngẫu nhiên, vectơ ngẫu nhiên. Các định lý giới hạn, ước lượng tham số, kiểm...
|
Bản giấy
|
||
Bài tập và bài giải kế toán tài chính : Đã sửa đổi, bổ sung toàn diện theo quyết định 15/2006/QĐ-BTC, thông tư 20/2006/TT-BTC, thông tư 21/2006/TT-BTC (Ban hành ngày 20/3/2006 của Bộ Tài chính). Dùng cho sinh viên trung học, cao đẳng, đại học các trường khối ngành kinh tế, tài chính, thương mại, ngoại thương, ngân hàng, quản trị kinh doanh,...) /
Năm XB:
2008 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.48 PH-D
|
Tác giả:
TS. Phan Đức Dũng |
Tổ chức công tác kế toán trong DN, kế toán vốn bằng tiền, kế toán hàng tồn kho, kế toán tài sản cố định, tiền lương và các khoản trích theo lương,...
|
Bản giấy
|