| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phan Thế Hưng, Nguyên Phương, Đinh Kim Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
ABC Từ ngữ Ngoại thương Anh - Việt chuyên dùng
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 HA-N
|
Tác giả:
Hà Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Khoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Absorption and drug development : Solubility, permeability, and charge state /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
615.19 AV-A
|
Tác giả:
Alex Avdeef |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Academic Writing for Graduate Students : Essential Tasks and Skills /
Năm XB:
2024 | NXB: The University of Michigan Press,
Số gọi:
808.0428 SW-J
|
Tác giả:
John M. Swales; Christine B. Feak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Academic writing practice for IELTS : Tài liệu luyện kỹ năng viết / Khối thi Học thuật /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 MC-S
|
Tác giả:
Sam McCarter, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên soạn: Hồ Thanh Ngân - Khiếu Văn Chí |
Sách bao gồm các vấn đề phần hướng dẫn sử dụng sách, những bài học cơ bản, tạo các bảng dữ liệu, nhập và chỉnh sửa dữ kiện, sử dụng form, khai thác...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Warren, Carl S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Accurate English : A complete course in Pronunciation /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 DA-R
|
Tác giả:
Rebecca M. Dauer, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy |
Giáo trình luyện phát âm tiếng Anh chuẩn xác
|
Bản giấy
|
|
Achât Quyển 2 : Sử thi của dân tộc Ta Ôi : Song ngữ Ta Ôi - Việt /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 KE-S
|
Tác giả:
Kê Sửu. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Achât : Sử thi của dân tộc Ta Ôi : Song ngữ Ta Ôi - Việt /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 KE-S
|
Tác giả:
Kê Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mike Evans. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|