| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn trả lời câu hỏi và giải bài tập nguyên lý kế toán Tập 1
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
657.042 HA-T
|
Tác giả:
TS Hà Xuân Thạch (Chủ biên), PGS.TS Võ Văn Nhị, Ths Nguyễn Thị Mỹ Hoàng, Ths Lư Thị Thanh Nhàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học adobe photoshop cs6 dành cho nhà thiết kế : Có kèm đĩa cd bài tập /
Năm XB:
2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 HUO
|
Tác giả:
VL.Comp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn và thiết kế Website bằng Macromedia Flash
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.13 HO-A
|
Tác giả:
TS. Hoàng Vân Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hủy việc kết hôn trái pháp luật theo hôn nhân và gia đình năm 2014 từ thực tiễn tại Hưng Yên
Năm XB:
2022
Số gọi:
343.67 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Khánh Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
hyperboble in literary works by william shakespeare and nam cao
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Đặng Thị Nga; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
I have a strategy (no you don't) : The illustrated guide to strategy /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 MA-H
|
Tác giả:
Howell J. Mallham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms Organiser : Organised by metaphor, topic and key word /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 WR-J
|
Tác giả:
Jon Wright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving listening skills to non-English major students at Phap Van dormitory when communicating with native speakers of English
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 Ng-Hoa
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hoa, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International Business: Competing in the global marketplace.
NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.049 HI-C
|
Tác giả:
Charles W.L. Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đức (chủ biên) và ban biên tập Tạp chí Computer Fan |
Sách gồm 17 chương, trình bày theo phương thức thực hành từng bước của từng tác vụ chính như: giới thiệu về mạng, các điểm căn bản về thiết kế...
|
Bản giấy
|
||
Introducing English for specific purposes /
NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
420.1 LA-A
|
Tác giả:
Laurence Anthony |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction To Financial Investment
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall/Woodhead-Faukner Limited,
Số gọi:
332.6 RE-K
|
Tác giả:
Redhead, Keith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|