| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The adventures of an IT leader
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
004.0684 AU-R
|
Tác giả:
Robert D. Austin, Richard L. Nolan, Shannon O'Donnell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The best damn management book ever : 9 keys to creating self-motivated high achievers /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658 GR-W
|
Tác giả:
Warren Greshes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The empowered manager : Positive political skill at work /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4095 BL-P
|
Tác giả:
Peter Block |
Gồm 2 phần chính: Chính sách tại nhiệm sở: kích thích tinh thần làm chủ kinh doanh; Những kỹ năng chính trị tích cực trong công việc
|
Bản giấy
|
|
The founder's mentality : How to overcome the predictable crises of growth /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.406 ZO-C
|
Tác giả:
Chris Zook, James Allen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The future of value : How sustainability creates value through competitive differentiation /
Năm XB:
2011 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.408 LO-E
|
Tác giả:
Eric Lowitt ; Foreword: William Sarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The heart of change : Real-life stories of how people change their organizations /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.406 KO-J
|
Tác giả:
John P. Kotter, Dan S. Cohen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The lords of strategy : The secret intellectual history of the new corporate world /
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 KI-W
|
Tác giả:
Walter Kiechel III |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The opposable mind : How successful leaders win through integrative thinking /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 M-R
|
Tác giả:
Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The outsiders : eight unconventional CEO's and their radically rational blueprint for suscess /
Năm XB:
2012 | NXB: Massachusetts
Từ khóa:
Số gọi:
658.409 TH-W
|
Tác giả:
William Thorndike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The six sigma way : How to maximize the impact of your change and improvement efforts /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 PA-P
|
Tác giả:
Peter S. Pande, Robert P. Neuman, Roland R. Cavanagh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Think bigger: And 39 other winning strategies from successful entrepreneurs
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.409 MI-S
|
Tác giả:
Michael W. Sonnenfeldt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thông tin về người nộp thuế trong pháp luật quản lý thuế tại Việt Nam - những vấn đề cần hoàn thiện
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị HươngThảo, GVHD: TS. Vũ Văn Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|