| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trách nhiệm vật chất theo pháp luật lao động Việt Nam - Thực trạng và phương hướng hoàn thiện
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website bán đồ chơi thông minh Montessori cho Công ty OREKA
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mến; Th.S Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp nâng cao hoạt động bán hàng trực tuyến trong Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Du lịch Việt
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 GI-H
|
Tác giả:
Giang Thị Hoa; ThS Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng website bán hàng laptop cũ cho cửa hàng Laptop Minh Vũ
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Liêm; GVHD: ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ IMS và ứng dụng triển khai các dịch vụ băng rộng trên mạng NGN IMS của VNPT
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-N
|
Tác giả:
Trần Hoàng Nam; GVHD: TS. Hoàng Văn Võ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hợp đồng mua bán nhà - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 DU-N
|
Tác giả:
Dương Thị Hồng Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties and in Vietnamese into English movie translation and some suggested solutions
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Linh; Nguyễn Thị Kim Chi M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu hệ thống giám sát trên nền camera IP
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Hoàng Hải;GVHDKH: PGS.TS. Phạm Văn Bình |
Nội dung luận văn nghiên cứu tổng quan về công nghệ giám sát dùng camera, trình bày cấu tạo đặc điểm của Camera và Camera IP; đi sâu nghiên cứu về...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Triệu Quyết Tiến; GVHD: ThS. Quách Thị Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
An introduction to intercultural communication : identities in a global community
Năm XB:
2016 | NXB: SAGE,
Từ khóa:
Số gọi:
303 FR-J
|
Tác giả:
Fred E. Jandt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vấn đề kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược phát triển du lịch cộng đồng tỉnh Lạng Sơn
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Anh Dũng; ThS Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|