| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
LG Alexander, Catherine Wilson, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jack London |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khâu Trung Huệ; Trang Gia Phúc; Trương Chấn Hải... |
Nguyên lý cơ bản về thi đấu bóng bàn và nghiên cứu chất lượng kĩ thuật của nó. Nghiên cứu tính năng của các loại vợt bóng bàn. Kĩ thuật giao bóng,...
|
Bản giấy
|
||
The Art of Computer Programming 2nd ed : Volume 3: Sorting and searching /
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 KN-D
|
Tác giả:
Donald E,Knuth. |
Nội dung gồm: Sorting, Searching
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS. PTS. Đỗ Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Art of Computer Programming 3rd ed/volume 1, Fundamental Algorithms
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 ER-D
|
Tác giả:
Donald Ervin Knuth. |
Cuốn sách gồm 2 chương: Basic Concepts; Information Structures
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Milada Broukal, Peter Murphy, Lê Huy Lâm, Trương bích Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Art of Computer Programming 3rd ed/volume 2, Seminumerical Algorithms
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 ER-D
|
Tác giả:
Donald Ervin Knuth. |
Gồm 2 chương: Random Numbers; Arithmetic
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hiến Lê, Thiên Giang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The peasant the buffalo and the tiger : Vietnamese legends and tales /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
322.5 MA-H
|
Tác giả:
Hoa Mai, Hữu Ngọc |
Vietnamese legends and tales: The peasant, the buffalo and the tiger. legend of Tan Vien Moutain. The Toad and the Rain. The legend of the "Banh...
|
Bản giấy
|
|
Easy Internet : The fastest, easiert way to learn the Internet
Năm XB:
1997 | NXB: QUE Corporation,
Số gọi:
004.1 MI-M
|
Tác giả:
Miller, Michael |
The fastest, easiert way to learn the Internet
|
Bản giấy
|
|
Professional develpment of enviromental managers: a vision for the 21st century : Network for environmental training at tertiary level in asia and the pacific /
Năm XB:
1997 | NXB: UNEP,
Từ khóa:
Số gọi:
610 HA-J
|
Tác giả:
John E. Hay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|