Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 20138 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Ideas that matter the worlds of jane jacobs
Năm XB: 2011 | NXB: Island Press
Số gọi: 428 AL-M
Tác giả:
Max Allen
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyen Thuy Linh; GVHD:Nguyen The Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Kỉnh Đốc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Jon Wright
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Năm XB: 2014 | NXB: The Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc.
Số gọi: 005.14 SO-I
Tác giả:
Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James Milton, Huw Bell, Peter Neville
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James Milton, Huw Bell, Peter Neville
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS Practice tests : Tài liệu luyện thi IELTS /
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 MI-G
Tác giả:
Michael Garbutt; Kerry O'Sullivan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi: 428.076 SA-W
Tác giả:
Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng luyện chung.
Bản giấy
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 CA-C
Tác giả:
Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ideas that matter the worlds of jane jacobs
Tác giả: Max Allen
Năm XB: 2011 | NXB: Island Press
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyen Thuy Linh; GVHD:Nguyen The Hoa
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Tác giả: Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society
Năm XB: 2014 | NXB: The Institute of Electrical...
IELTS practice test2 : 4 bộ đề luyện thi IELTS /
Tác giả: James Milton, Huw Bell, Peter Neville
Năm XB: 2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
IELTS Practice tests : Tài liệu luyện thi IELTS /
Tác giả: Michael Garbutt; Kerry O'Sullivan
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Tác giả: Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng...
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Tác giả: Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
×