| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
C. J. Brumfit & R. A. Carter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Literature and language teaching : a guide for teachers and trainers
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 LA-G
|
Tác giả:
Gillian Lazar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lò lửa mùa xuân Nhìn xuống tiếng gọi rừng xa Tiểu thuyết
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.922334 SA-M
|
Tác giả:
Sao Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Kim Loan, Phan Hoàng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Tuệ Anh; GVHD TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lọc cộng tác bằng phương pháp học bán giám sát
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Hải; TS Nguyễn Duy Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Michael R. Boswell, Adrienne I. Greve, and Tammy L. seale |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Local planning for terror and disaster : from bioterrorism to earthquakes /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
363.34561 CO-L
|
Tác giả:
Leanard A. Cole, Nancy D. Conell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Haggett |
Locational Analysis in human Geography
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS. TS. Vũ Ngọc Pha |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
PGS. TS. Vũ Ngọc Pha |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cử nhân triết học Nguyễn Vinh Quang; PTS triết học Nguyễn Văn Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|