| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sáng tác trang phục thời trang trẻ - dạ hội thông qua nghiên cứu trang phục cổ triều Nguyễn cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Linh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sáng tạo : The designful company Văn hóa của sự đổi mới không ngừng
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NE-M
|
Tác giả:
Marty Neumeier; dịch: Quốc Đạt, Hải Yến |
Đưa ra những tranh luận thú vị để làm sáng tỏ vấn đề công ty sáng tạo là gì và vì sao lại cần có sự sáng tạo trong kinh doanh; mô hình chuẩn xác...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anne Gregory; Trung An, Việt Hà biên dịch |
Công tác hoạch định và quản lý; PR trong bối cảnh thực tiễn; Bắt đầu quá trình hoạch định; Phân tích, thiết lập mục tiêu; Tìm hiểu công chúng và...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trương Lộ; Kiến Văn, Anh Nhi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sáng Trưa Và Đêm : Morning , Noon, Night /
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
813 SHE
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Trần Hoàng Cương dịch |
Tất cả mọi điều đã chấm dứt với Harry Stanford vào ngày ông rơi xuống biển Địa Trung Hải một cách đầy bí ẩn từ du thuyền sang trọng của mình..
|
Bản giấy
|
|
Sao Chiếu Mệnh = : The Stars Shine Down /
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
813 SHE
|
Tác giả:
Sidney Sheldon ; Vũ Đình Phòng |
Chuyện về Lara Cameron, nàng công chúa Mỹ, có quyền lực chỉ sau toà nhà cao nhất trên thế giới. Lara đã đấu tranh một cách tàn nhẫn để đạt được tất...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dũng Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Như Lễ biên dịch |
Gồm những câu chuyện thời xưa thể hiện niềm tin, ý chí, bản lĩnh xây dựng nhân cách, sự nghiệp, những đức tính cần có trong mỗi con người để thành...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Rob Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Say anything to anyone, anywhere : 5 keys to successful cross-cultural communication /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
303.482 CO-G
|
Tác giả:
Gayle Cotton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Science and technology against microbial pathogens : Research, Development and Evaluation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 ME-V
|
Tác giả:
A. Mendez-Vilas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shelley Moore Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|