| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
In Britain : 21st century edition /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 VA-M
|
Tác giả:
Michael Vaughan-Rees, Geraldine Sweeney, Picot Cassidy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David, McDowall. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
In partial fulfillment of the requirement for obtaining the Master Degree of Art in Develop Economic
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-T
|
Tác giả:
Bui Thi Minh Tam, GVHD: Vu Hoang Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
In the shadow of blackbirds : A novel /
Năm XB:
2013 | NXB: Amulet Books
Từ khóa:
Số gọi:
813.6 WI-C
|
Tác giả:
Cat Winters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kai Krause |
The best of Interactive Interface Design
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ICC |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Incoterms 2010 : Những điều kiện thương mại quốc tế của ICC /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
380 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
increasing student's retention of vocabulary through meaningful practice in grades 12 at thach that high school
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền; GVHD: Trần Thị Lê Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
India inside: the emerging innovation challenge tothe west
Năm XB:
2008 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
338.0640954 KU-N
|
Tác giả:
Nirmalya Kumar, Phanish Puranam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Harry C. Triandis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
W Bolton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Infants, toddlers , and caregivers: a curriculum of respectful, responsive, relationship-based care and education, ninth edition
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
362.712 GO-J
|
Tác giả:
Janet Gonzaled-Mena |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|