| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Hoàng Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Marketing trong kinh doanh du lịch
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4071 VU-G
|
Tác giả:
TS. Vũ Hương Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Marketing trong kinh doanh du lịch /
Năm XB:
2022 | NXB: NXB Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
338.4071 VU-G
|
Tác giả:
TS. Vũ Hương Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình mật mã học và hệ thống thông tin an toàn
Năm XB:
2011 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 TH-T
|
Tác giả:
TS. Thái Thanh Tùng |
Nội dung giáo trình trình bày những khái niệm cơ bản và định nghĩa chung về bảo mật thông tin đi sâu phân tích 2 loại mã hóa là...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Microsoft Access căn bản và nâng cao : Lý thuyết và bài tập thực hành /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thế Tâm |
Trình bày kiến thức cơ bản về Access, thiết kế các phần mềm quản lý trong Windows, nâng cao lập trình Visual Basic for Applications...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Microsoft access căn bản và nâng cao : Lý thuyết và bài tập thực hành /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.74071 BU-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Bùi Thế Tâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình môn học Lý thuyết Marketing
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Ngoại thương
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình nghiên cứu marketing
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
381.071 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Lâm |
Giới thiệu khái quát về nghiên cứu marketing, quá trình nghiên cứu marketing, phương pháp xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, cùng cách thức...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình ngôn ngữ lập trình Assembly và máy vi tính IBM-PC Tập I
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 YUU
|
Tác giả:
Utha Yu và Charles Marut ; Quách Tuấn Ngọc , Đỗ Tiến Dũng, Nguyễn Quang Khải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình ngôn ngữ lập trình Assembly và máy vi tính IBM-PC Tập II
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 YUU
|
Tác giả:
Utha Yu và Charles Marut ; Quách Tuấn Ngọc , Đỗ Tiến Dũng, Nguyễn Quang Khải biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình ngôn ngữ lập trình C : Dùng trong các trường THCN /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 LE-H
|
Tác giả:
Lê Văn Huỳnh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về ngôn ngữ lập trình c
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình ngôn ngữ lập trình C : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 TI-C
|
Tác giả:
Tiêu Kim Cương |
Tổng quan về ngôn ngữ lập trình C, các toán tử trong ngôn ngữ lập trình C, tổ chức chương trình về mặt dữ liệu, hàm và tổ chức chương trình về mặt...
|
Bản giấy
|