| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Enterprise two : English for the commercial world : Tiếng Anh trong thương mại /
NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 WE-J
|
Tác giả:
Judy West, C.J Moore |
Giáo trình nâng cao kĩ năng giao tiếp tiếng Anh và kiến thức thương mại dành cho sinh viên, học sinh các trường kinh tế, ngoại thương và thương mại.
|
Bản giấy
|
|
Enterprise two Tập 2 : Tiếng Anh cho thế giới thương mại = English for the commercial world. /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Số gọi:
428.24 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Arthur C. Nelson, John Randolph, Joseph M. Schilling, Jonathan Logan, James M. McElfish Jr., and Newport Partners, LLC |
In this book, Arthur C. Nelson, John Randolph et al. provide reasoned analysis for decision makers in the public and private sectors about the...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TJ WalKer; Lưu Hoàng Lâm và Thu Lê dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Formulas ingredients and production of cosmetics : Technology of skin - and Hair - Care Products in Japan
NXB: Springer Japan
Số gọi:
668.55 SH-K
|
Tác giả:
Kunio Shimada |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Gosselink |
Designed like a case file, chock-full of notes, journal entries, letters, e-mails, illustrations and more, "Free Thaddeus!" is an uproarious...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Gosselink |
Designed like a case file, chock-full of notes, journal entries, letters, e-mails, illustrations and more, "Free Thaddeus!" is an uproarious...
|
Bản giấy
|
||
Gây ô nhiễm môi trường và trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DA-T
|
Tác giả:
Đào Quang Trường; NHDKH PGS.TS Phạm Văn Tuyết |
Bằng các phương pháp luận phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật hiện hành để đưa ra những đóng góp, đề xuất vào việc phát triển lý luận và...
|
Bản giấy
|
|
Gestion de la Qualité : LES OUTILS ET METHODES DE LA GESTION DE LA QUALITE /
Năm XB:
2023
Từ khóa:
Số gọi:
664 JM-A
|
Tác giả:
J. M. JURAN, AFNOR |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gestion et contrôle de la qualité
Năm XB:
1985 | NXB: l'Association Française de Normalisation,
Số gọi:
664 PI-V
|
Tác giả:
PIERRE VANDEVILLE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Getting to VES : Để đạt được thỏa thuận /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Xuân Dũng, Nguyễn Hồng Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gia cát Khổng Minh bàn về phong thủy
Năm XB:
2012 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
895.13081 TH-T
|
Tác giả:
Thạch Sơn Thủy, Chu Trọng Thu Hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|