| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vũ Văn Vụ |
Các kiến thức về sinh lí tế bào ứng dụng trong công nghệ nuôi cấy mô - tế bào thực vật, phương pháp trồng cây trong dung dịch. Các biện pháp kỹ...
|
Bản giấy
|
||
Sinh thái học các hệ cửa sông Việt nam : Khai thác, duy trì và quản lý tài nguyên cho phát triển bền vững /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
339.91 VU-T
|
Tác giả:
GS.TS. Vũ Trung Tạng |
Giới thiệu một vài đặc tính cơ bản về vùng cửa sông, đặc biệt là các hệ cửa sông Việt Nam và sinh thái học các hệ cửa sông cơ bản. Vấn đề khai thác...
|
Bản giấy
|
|
Sinh thái học các hệ sinh thái nước
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
577.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Trung Tạng |
Trình bày về: nước và những đặc tính quan trọng của nước, các thành phần địa hoá chủ yếu trong tự nhiên, muối dinh dưỡng và vai trò của chúng trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Trung Tạng |
Những nguyên lí cơ bản trong cấu trúc, hoạt động chức năng của các thành phần cấu tạo nên hệ sinh thái, sự phát triển tiến hoá của hệ sinh thái
|
Bản giấy
|
||
Sinh thái học ứng dụng trong quy hoạch và quản lý môi trường
Năm XB:
2018 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
502 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Văn Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sinh trưởng và độc tính của chủng vi khuẩn lam Microcystis Aeruginosa phân lập từ Hồ núi Cốc dưới tác động của một số yếu tố môi trường trong điều kiện phòng thí nghiệm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-V
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hồng Vân, GVHD: TS.NCVC Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sinh trưởng và phát triển vi khẩn Lam dưới các nồng độ photpho và nito khác nhau trong phòng thí nghiệm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DI-D
|
Tác giả:
Đinh Đức Hoàng, GVHD: Đặng Hoàng Phước Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoang Thai Son, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sli lớn - Dân ca của người Nùng Phàn Slình - Lạng Sơn
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 HO-C
|
Tác giả:
S.t., giới thiệu: Hoàng Tuấn Cư, Hoàng Văn Mộc ; Lâm Xuân Đào dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Smart choices: A practical guide to making better decisions
Năm XB:
1999 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
153.83 JO-H
|
Tác giả:
John S. Hammond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Smart materials in architecture, interior architecture and design
Năm XB:
200 | NXB: Birkhauser
Từ khóa:
Số gọi:
691 RI-A
|
Tác giả:
Axel Ritter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|