| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Toefl Listening Flash : Học kèm băng Cassette /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh môn Nói trình độ B
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Let's listen : Bài tập luyện nghe tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MC-J
|
Tác giả:
John McClintock and Borje Stern; Minh Thu giới thiệu và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Subject - verb concord in English - common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hương, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to make a polite request in English and its implicationg in finance and banking
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thị Nha Trang, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards improving the skills of writing introductory paragraph in an English essay
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Thủy, GVHD: Đặng Ngọc Hường, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to translate the English personal pronouns He and She into Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Giang, GVHD: Nguyễn Thu Hường, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp thực hành làm luận tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 SI-P
|
Tác giả:
Sinh Phúc, Ngọc Bích và nhóm cộng tác. |
Part 1: essay skills - Part 2: Essay practice - Part 3: Some of model essays.
|
Bản giấy
|
|
Researching on the present continuous tense
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy ; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-Q
|
Tác giả:
Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive analysis of normal substitution in English and Vietnamese discourse
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Liên, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|