Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1461 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Toefl Listening Flash : Học kèm băng Cassette /
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 420.76 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Let's listen : Bài tập luyện nghe tiếng Anh /
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Số gọi: 428.34 MC-J
Tác giả:
John McClintock and Borje Stern; Minh Thu giới thiệu và chú giải
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Subject - verb concord in English - common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thu Hương, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
How to make a polite request in English and its implicationg in finance and banking
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-T
Tác giả:
Phan Thị Nha Trang, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Towards improving the skills of writing introductory paragraph in an English essay
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DI-T
Tác giả:
Đinh Thị Thu Thủy, GVHD: Đặng Ngọc Hường, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
How to translate the English personal pronouns He and She into Vietnamese
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-G
Tác giả:
Nguyễn Hương Giang, GVHD: Nguyễn Thu Hường, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Phương pháp thực hành làm luận tiếng Anh
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 428 SI-P
Tác giả:
Sinh Phúc, Ngọc Bích và nhóm cộng tác.
Part 1: essay skills - Part 2: Essay practice - Part 3: Some of model essays.
Bản giấy
Researching on the present continuous tense
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh /
Năm XB: 2003 | NXB: Thống kê
Số gọi: 425 MU-R
Tác giả:
Raymond Murphy ;
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-Q
Tác giả:
Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A contrastive analysis of normal substitution in English and Vietnamese discourse
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-L
Tác giả:
Trần Thị Bích Liên, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Toefl Listening Flash : Học kèm băng Cassette /
Tác giả: Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc.
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Let's listen : Bài tập luyện nghe tiếng Anh /
Tác giả: John McClintock and Borje Stern; Minh Thu giới thiệu và chú giải
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Subject - verb concord in English - common mistakes made by Vietnamese learners
Tác giả: Nguyễn Thu Hương, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
How to make a polite request in English and its implicationg in finance and banking
Tác giả: Phan Thị Nha Trang, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Towards improving the skills of writing introductory paragraph in an English essay
Tác giả: Đinh Thị Thu Thủy, GVHD: Đặng Ngọc Hường, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
How to translate the English personal pronouns He and She into Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Hương Giang, GVHD: Nguyễn Thu Hường, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Phương pháp thực hành làm luận tiếng Anh
Tác giả: Sinh Phúc, Ngọc Bích và nhóm cộng tác.
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Tóm tắt: Part 1: essay skills - Part 2: Essay practice - Part 3: Some of model essays.
Researching on the present continuous tense
Tác giả: Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh /
Tác giả: Raymond Murphy ;
Năm XB: 2003 | NXB: Thống kê
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A contrastive analysis of normal substitution in English and Vietnamese discourse
Tác giả: Trần Thị Bích Liên, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×