| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp thiết kế mô phỏng hệ thống thông tin quang DWDM
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 VU-Q
|
Tác giả:
Vương Hồng Quang; PGS.TS Nguyễn Hữu Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Luật đấu thầu : Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về giải pháp an ninh bảo mật mạng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Việt Hùng; GVHD PGS.TS Nguyễn Tiến Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập quán ăn uống của người Tày vùng Đông Bắc Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
394.12095971 MA-D
|
Tác giả:
Ma Ngọc Dung |
Giới thiệu đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội và nguồn lương thực thực phẩm của người Tày vùng Đông Bắc Việt Nam. Trình bày món ăn, đồ uống, thức...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brian Tracy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lịch sử quan hệ quốc tế : Sách tham khảo nội bộ /
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
327.09 DE-A
|
Tác giả:
Bogaturov Aleksey Demofenovich, Averkov Viktor Viktorovich ; Đặng Quang Chung dịch ; Lê Đức Mẫn h.đ. |
Trình bày các vấn đề về sự hình thành và những mẫu thuẫn của hệ thống lưỡng cực; các giai đoạn đầu tiên và giai đoạn thứ hai của tình trạng ổn định...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế và bảo mật Website bán hàng trực tuyến
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thịnh; Tạ Quang Tùng; GVHD Th.S Quách Thị Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Văn Lâu |
Giới thiệu sơ lược về từng con giáp. Tìm hiểu về quan niệm dân gian, truyền thuyết, văn hoá dân gian cũng như các thành ngữ, tục ngữ nói về 12 con...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đào Trung Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on linguistic features of food and drink advertising slogans in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Xuân; GVHD: Trần Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Graph Theory : undergraduate mathematics /
Năm XB:
2015 | NXB: World Scientific Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
511.5 KO-K
|
Tác giả:
Khee Meng Koh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hợp đồng thuê nhà ở - lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiền, GVHD: ThS. Phạm Hùng Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|