| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng Website dạy học trực tuyến cho khoa Công nghệ thông tin Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh, TS.Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trầm Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Hệ thống hỗ trợ thanh toán tiền lương giáo viên khoa Công nghệ thông tin Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DI-K
|
Tác giả:
Đinh Quốc Khánh, THS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Quản lý kết quả học tập sinh viên Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hồng, THS.Mai Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng T- Learning, E- Learning trong chiến lược phát triển GDTX của Viện Đại Học Mở Hà Nội đến năm 2015
Năm XB:
2007 | NXB: Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Số gọi:
658 LA-T
|
Tác giả:
Lại Minh Tuấn, GVHD: Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào Đại học môn tiếng Anh : Năm học 1998-1999 đến năm học 2004-2005 /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng; Phạm Ngọc Thạch; Nguyễn Đình Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi tú tài Cao đẳng và Đại học môn tiếng Anh : : 20 Đề; 1600 Câu trắc nghiệm /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Thanh Kiên; Khương Viên Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|