| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết kế chống ồn cho nhà ở và công trình công cộng
Năm XB:
1999 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.17 THI
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về thiết kế chống ồn cho nhà ở và cong trình công cộng
|
Bản giấy
|
|
Tin học ứng dụng trong tính toán kết cấu công trình
Năm XB:
1998 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.0285 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Tỉnh, Nguyễn Huy Thịnh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Tin học ứng dụng trong tính toán kết cấu công trình
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp soạn thảo văn bản : Thành lập doanh nghiệp và công ty, mở chi nhánh và văn phòng đại diện, xin phép xây dựng và đấu thầu công trình, hồ sơ xuất nhập khẩu hàng hóa /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 NGT
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Thông, Hồ Quang Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật thi công công trình xây dựng : Toàn tập /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
624 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Đức Tiển, Trần Vũ Khanh, Tống Phước Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 5, Tiêu chuẩn thiết kế : công trình nông nghiệp - Công trình giao thông - Công trình thủy lợi - Kho tàng, trạm và đường ống dẫn xăng dầu : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 6, Tiêu chuẩn thiết kế : Hệ thống kĩ thuật cho nhà ở và công trình công cộng : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 4, Tiêu chuẩn thiết kế : Nhà ở và công trình công cộng, công trình công nghiệp : Proceedings of Vietnam Construction Standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Dữ liệu kiến trúc sư : Sổ tay các loại công trình xây dựng /
Năm XB:
1995 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720.723 NEU
|
Tác giả:
Ernst Neufert |
Tài liệu cung cấp các thông tin về dữ liệu kiến trúc sư
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Châu, Nguyễn Hồng Thục. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc
Năm XB:
1994 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690 PH-H
|
Tác giả:
Phan Tuấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|