Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 337 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Causal conjunction in English discourse and the Vietnamese equivalence
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Toàn, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Charles Dickens and hardtimes something in the consideration
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Trung Thành, GVHD: Lê Phương Thảo. MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Civing and responding to compliments on appearance in Vietnamese and English utterances
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-H
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cố đô Hoa Lư
Năm XB: 2004 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi: 915.7939 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Văn Trò
Giới thiệu các di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh ở cố đô Hoa Lư như cố đô Hoa Lư, đền vua Đinh, đền vua Lê, núi Mã Yên, động Am Tiêm...
Bản giấy
Cohesive devices in English conversations
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-Q
Tác giả:
Pham Thu Quyen, GVHD: Ho Ngoc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Color elements in English idioms
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-H
Tác giả:
Trương Thu Hà, GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Commissives as speech acts in English versus Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-D
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dương, GVHD: Trần Hữu Mạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparison in forms and linguistic features of English business letters and English business emails
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-N
Tác giả:
Lai Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparison of order letters in English and Vietnamese
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 CH-V
Tác giả:
Chu Văn Vinh, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Nhung, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Compound nouns relating animals, objects and plants in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Quynh Hanh, GVHD: Le Phuong Thao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Causal conjunction in English discourse and the Vietnamese equivalence
Tác giả: Nguyễn Thị Toàn, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Charles Dickens and hardtimes something in the consideration
Tác giả: Nguyễn Trung Thành, GVHD: Lê Phương Thảo. MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Civing and responding to compliments on appearance in Vietnamese and English utterances
Tác giả: Đỗ Thị Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cố đô Hoa Lư
Tác giả: Nguyễn Văn Trò
Năm XB: 2004 | NXB: Văn hoá dân tộc
Tóm tắt: Giới thiệu các di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh ở cố đô Hoa Lư như cố đô Hoa Lư, đền vua...
Cohesive devices in English conversations
Tác giả: Pham Thu Quyen, GVHD: Ho Ngoc Trung
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Color elements in English idioms
Tác giả: Trương Thu Hà, GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Commissives as speech acts in English versus Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thị Thùy Dương, GVHD: Trần Hữu Mạnh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Comparison in forms and linguistic features of English business letters and English business emails
Tác giả: Lai Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Comparison of order letters in English and Vietnamese
Tác giả: Chu Văn Vinh, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Complimenting in English and Vietnamese a contrastive study / : in English and Vietnamese a contrastive study /
Tác giả: Nguyễn Thị Kim Nhung, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Compound nouns relating animals, objects and plants in English and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyen Quynh Hanh, GVHD: Le Phuong Thao
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×