| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
microsost office Excel 2010: a lesson approach, complete
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
005.54 ST-K
|
Tác giả:
Kathleen Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng bộ phận lễ tân tại Khách sạn Hanoi Larosa
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; TS Nguyễn Thị Thu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu điều kiện chuyển hóa Sucrose thành Isomaltulose sử dụng vi sinh vật
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-A
|
Tác giả:
Trương, Thị Tú Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu kiến trúc Microsevices, ứng dụng xây dựng hệ thống quản lý nhân sự công ty CP dược phẩm LOCIFA
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Văn Hùng; Nguyễn Đình Thi; GVHD: TS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phân loại một số giống chè ( Camellia Sinensis (L.) O.Kuntze) Ở Việt anm bằng chỉ thị hình thái và chỉ thị phân tử Microsatellite
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thủy, GVHD: Lã Tuấn Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phát sinh hình thái in vitro cây khoai tây Solanum Tuberosum L.
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà,GVHD: TS. Đoàn Duy Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hồ Trọng Long, Nguyễn Phước Đại, Nguyễn Duy Hoàng Mỹ |
gồm các nội dung: khởi đầu với microsoft powerpoint; tạo tập trình diễn; hiệu chỉnh tập trình diễn; nâng cấp tập trình diễn
|
Bản giấy
|
||
Những bài giảng và thực hành Microsoft Windows NT Server : Version 4.0 /
Năm XB:
1997 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.4 NHU
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hoà, Ngô Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oracle Database Administration for microsoft SQL server DBAs : Work Seamlessly in a Mixed-Database environment /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 MA-M
|
Tác giả:
Malcher, Michelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Organization development: Its nature, origins, and prospects
Năm XB:
1969 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
658.402 BE-N
|
Tác giả:
Bennis, Warren G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Kinh doanh và Đầu tư Việt Hà
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Loan; NHDKH: GS.TS. Nguyễn Kim Truy |
Đề án tập trung phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Kinh doanh và Đầu tư Việt Hà, trong đó đi sâu vào hiệu quả sử dụng vốn...
|
Bản điện tử
|