| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The analytical marketer : how to transform your marketing organization /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.802 SW-A
|
Tác giả:
Adele Sweetwood |
Analytics are driving big changes, not only in what marketing departments do but in how they are organized, staffed, led, and run. Leaders are...
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về bảo vệ động, thực vật rừng quý hiếm
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Tuấn Anh; GVHD: TS. Vũ Thị Duyên Thuỷ |
Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu một cách hệ thống các quy định pháp luật bảo vệ động, thực vật rừng quý hiếm, từ đó xem xét, đánh giá về...
|
Bản giấy
|
|
Sàng lọc một số chủng vi sinh vật nguồn gốc Việt Nam có khả năng sinh protease ngoại bào hoạt tính cao dùng để tách chiết hyaluronic acid từ sụn cá nhám(Carhinus sorah)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 KH-L
|
Tác giả:
Khổng Thị Khánh Linh; TS. Võ Hoài Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần SX&KD Vật tư thiết bị VVMI
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-P
|
Tác giả:
Phạm Đức Phong; NHDKH TS Lê Thị Hằng |
Đề tài đã hệ thống hóa được cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu. Làm rõ tình hình thực trạng của công ty trong giai đoạn 2013-2015. Đề xuất...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý nước thải làng nghề sản xuất bún bằng chế phẩm vi sinh vật
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Phi Khánh; GVHD: TS. Nguyễn Thế Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tách dòng và biểu hiện gen mã hoá endoglucanase từ hệ vi sinh vật ruột mối coptotermes gestroi trong tế bào escherichiacolibl21(DE3)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Duy; GVHD: TS. Đỗ Thị Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng module quản lý dược - vật tư y tế trong hệ thống quản lý tổng thể bệnh viện
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn hoàng: GVHD: ThS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và sàng lọc hoạt tính Antri-Protease từ vi sinh vật liên kết hỉa miên tại biển Đà Nẵng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Đức Thiêm; GVHD1: PGS.TS: Phạm Việt Cường; GVHD2: NCS. Trần Thị Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The Clayton M. Christensen reader.
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Preview Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 CH-C
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Viết Nguyên; TS. Nguyễn Hoài Giang (Đồng chủ biên) |
Cuốn "Vật liệu và linh kiện điện tử" được biên soạn bao gồm các kiến thức cơ bản
về các linh kiện và vật liệu điện tử dùng làm giáo trình và tài...
|
Bản điện tử
|
||
Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty TNHH sản xuất và thương mại Hải Long
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phùng Thị Thu Hiền, Th.S Trương Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác và sử dụng cơ sở vật chất tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
371.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|