| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nhóm trí thức Việt Tuyển chọn và giới thiệu |
Giới thiệu về cuộc đời và tác phẩm thơ của Huy Cận
|
Bản giấy
|
||
Huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Thăng Long
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Nhung; GVHD: TS. Đào Thanh Bình |
Sử dụng các phương pháp quan sát, tổng hợp, thống kê, phân tích, xử lý số liệu luận văn đã nêu và phân tích một số vấn đề lý luận về nâng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rachel Storm; Chương Ngọc dịch |
Truyện thần thoại và sự tích về các thần linh, các vị anh hùng và các chiến binh của Ai Cập, Ả Rập, Ba Tư, Ấn Độ, Tây Tạng, Trung Hoa và Nhật Bản...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Như Phong |
Nội dung gồm: Nghề coi tù, Minh phụng và giấc mộng làm giàu, những kế lừa đảo của Liên Khui Thìn...
|
Bản giấy
|
||
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Năm XB:
2014 | NXB: The Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc.
Số gọi:
005.14 SO-I
|
Tác giả:
Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving English reading skills by using reading methods in IELTS
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Dang Thanh Nhan; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving English reading skills by using reading methods in IELTS
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Dang Thanh Nhan: GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Information System, Management, Organization and Control : Smart Practice and Effects /
Năm XB:
2014 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
658.05 BA-D
|
Tác giả:
Daniela Baglieri |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Information technology — Security techniques — Code of practice for information security controls
Năm XB:
2013 | NXB: ISO/IEC,
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 IS
|
Tác giả:
ISO |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sandra Senft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Infotech – English for computer users
Năm XB:
2009 | NXB: Cambridge University Express,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ES-S
|
Tác giả:
Santiago Remacha Esteras |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Insights into the development of village based industrial clusters in Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Bach Khoa Publishing House
Từ khóa:
Số gọi:
384 VU-N
|
Tác giả:
Vu Hoang Nam PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|