| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Những điều cần biết về thị trường EU.
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Từ khóa:
Số gọi:
337.142 PH-T
|
Tác giả:
PTS. Phạm Quang Thao; Nguyễn Lương Thanh, Lê Hồng Nguyên. |
Kiến thức về liên minh Châu Âu (EU), lịch sử hình thành và phát triển, quan hệ kinh tế thương mại, giữa Việt Nam và EU, những quy định mới nhất về...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh thương mại : Business English /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 JO-H
|
Tác giả:
Christine Johnson, Jack Lonergan ; Nguyễn Quốc Hùng dịch |
Các mẩu hội thoại tiếng Anh về những chủ đề thường dùng trong thương mại, kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas Obermeyer ; Trương Ngọc Diệp... dịch, Võ Đình Diệp hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thiết kế kiến trúc nhà ở và nhà thương mại
|
Bản giấy
|
||
Enterprise two Tập 2 : Tiếng Anh cho thế giới thương mại = English for the commercial world. /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Số gọi:
428.24 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enterprise three Tập 3 : Tiếng Anh cho thế giới thương mại . Student's book - work book /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế học quốc tế - lý thuyết và chính sách Tập 1, Những vấn đề về thương mại quốc tế
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
337 KR-P
|
Tác giả:
Paul R. Krugman, Maurice Obstfeld ; Bùi Thanh Sơn... dịch. |
Trình bày về những cái lợi thu được từ thương mại; mô thức thương mại, chủ nghĩa bảo hộ, cán cân thanh toán, xác định tỷ giá hối đoái, sự phối hợp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.PTS. Lê Gia Lục, PTS. Ngô Thế Chi. |
Trình bày các vấn đề về kế toán vốn bằng tiền, kế toán các khoản phải thu, các khoản ứng trước, hàng tồn kho, tài sản cố định, các khoản phải trả,...
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt - Anh thương mại - tài chính thông dụng : 11500 mục sử dụng từ /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
495 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Đức Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Guide to Business and social letters
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay luật thương mại chủ yếu của Hoa Kỳ : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
1995 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
34 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|