| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
R. A. Close |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Dome builder's handbook no. 2 : With a directory of manufacturers /
Năm XB:
1978 | NXB: Running Press
Số gọi:
690 YA-W
|
Tác giả:
Yarnall, William |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dalsgaard, Per |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An introduction to chemical engineering kinetics & reactor design
Năm XB:
1977 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
660.283 HI-C
|
Tác giả:
Hill, Charles G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Organization development: Its nature, origins, and prospects
Năm XB:
1969 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
658.402 BE-N
|
Tác giả:
Bennis, Warren G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern short story : An advanced reader in English /
Năm XB:
1950 | NXB: Regent publishing Co.,
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-R
|
Tác giả:
Robert J. Dixson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cohesive devices in Tieng Anh 10 reading texts
Năm XB:
202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Pham Van Tuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Jane Austen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Russell |
This catalogue has been compiled for your convenience. It covers a complete line of the most up-top-date miscellaneous equipment and wares required...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Rowena Akinyemi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mohamed Dawa; Marijan Herceg; Georges Kaddoum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Patricia A.Adler, Peter Adler |
Social power, context and interaction. Constructions of Deviance
|
Bản giấy
|