| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trịnh Hùng Hạnh, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Hệ thống truyền hình kỹ thuật số mặt đất theo tiêu chuẩn châu Âu và thực tiễn ở Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-C
|
Tác giả:
Lê Cường, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Công Tuyền; GVHD: ThS. Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Tài liệu cung cấp các hệ thống văn bản pháp luật về quản lý tài chính đối với ngành giáo dục - đào tạo
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống văn bản pháp luật về thuế giá trị gia tăng : Đã được sửa đổi, bổ sung
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59705 HET
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hệ thống văn bản pháp luật về thuế giá trị gia tăng
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống văn bản pháp luật về thuế thu nhập
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.052 HET
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hệ thống văn bản pháp luật về thuế thu nhập
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống văn bản pháp luật về thuế tiêu thụ đặc biệt : Đã được sửa đổi, bổ sung
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.59705 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS.Thái Hồng Nhị , TS. Phạm Minh Việt. |
Lý thuyết thông tin: tổng quan về hệ thống viễn thông, hệ thống số và tương tự, các dạng sóng tin tức. Tín hiệu và phổ; Hệ thống tuyến tính và tín...
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống viễn thông /. Tập 2 /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 TH-N
|
Tác giả:
PGS.TS. Thái Hồng Nhị, TS. Phạm Minh Việt. |
Giới thiệu các hệ thống thông tin hiện hữu bao gồm: Hệ thống truyền thanh, hệ thống chuyển mạch, hệ thống thông tin di động, thông tin quang học,...
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống xử lý kết quả thi trắc nghiệm sử dụng camera
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DU-N
|
Tác giả:
Dương Đức Nghiêm, GVHD: PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Head for business : Intermediate Student's book /
Năm XB:
2000 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.2402 NA-J
|
Tác giả:
Jon Naunton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Head for business : Intermediate Student's book & workbook /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Giao thông,
Số gọi:
428.2402 NA-J
|
Tác giả:
Jon Naunton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|