| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hỏi - Đáp về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giáo dục và dạy nghề
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59707 LE-H
|
Tác giả:
ThS. Lê Thị Mai Hoa (Chủ biên) |
Gồm 51 câu hỏi - đáp với các quy định của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính trong các lĩnh vực giáo dục và dạy nghề
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Văn Luyện (Chủ biên), Ts. Phan Thị Anh Đào, TS. Bùi Thị Thanh Tình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật giao thông đường thủy nội địa
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597096 LUA
|
Tác giả:
Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vương Bân Thái |
Cuốn sách gồm 10 chương với nội dung đề cập đến tầm quan trọng của sự nghiệp giáo dục trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước ở các quốc...
|
Bản giấy
|
||
Phép so sánh tu từ ngang bằng tiếng Anh : Đối chiếu với tiếng Việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Tuyết Minh |
Trình bày cơ sở lí luận chung. Phép so sánh tu từ trong các thành ngữ, trong một số tác phẩm văn học tiêu biểu của tiếng Anh và tiếng Việt. Ứng...
|
Bản giấy
|
|
Intercultural communication
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Le Van Thanh |
This course book is designed to provide you, the learner of English as a foreign
language, with basic information about the cultural features of...
|
Bản giấy
|
|
Luật giao thông đường thủy nội địa năm 2004 sửa đổi, bổ sung năm 2014
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59709 LUA
|
Tác giả:
Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
汉语教程 :. 2, Giáo trình Hán ngữ / : : Tập 2- Quyển hạ. /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 DU-C
|
Tác giả:
Dương Ký Châu |
Rèn luyện kĩ năng giao tiếp, mô phỏng và bồi dưỡng trí nhớ cho sinh viên
|
Bản giấy
|
|
Giải tích toán học : Phần I: Hàm số một biến số /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
515.071 TH-S
|
Tác giả:
GS.TS. Thái Thanh Sơn; ThS. Lê Thị Thanh Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Luật hành chính Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
342.597071 GIA
|
Tác giả:
Trường Đại học Luật Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
NGND.PGS.TS. Tô Ngọc Hưng, TS. Trương Quốc Cường (Đồng chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of human communication : Social science in everyday life /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 DE-M
|
Tác giả:
Margaret H. DeFleur, Patricia Kearney, Timothy G. Plax, Melvin L. DeFleur |
Fundamentals of Human Communication presents the basic theoretical and practical concepts of the human communication process. DeFleur uses a...
|
Bản giấy
|