| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Pháp luật thi hành án kinh doanh, thương mại từ thực tiễn thực hiện tại địa bàn Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LE-H
|
Tác giả:
Lê Dương Hưng; GS.TS Lê Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Luật giao thông đường thủy nội địa năm 2004 sửa đổi, bổ sung năm 2014 và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59709 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of English idioms denoting time with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Tuyết; Dr Do Kim Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển nhân lực tại Nhà khách Dân tộc Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Anh Tú, TS Nguyễn Tiến Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu nano đồng và nano bạc đến sinh trưởng và phát triển của chủng VKL độc Microcystis aeruginosa trong điều kiện phòng thí nghiệm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DU-A
|
Tác giả:
Dương Ngọc Anh; TS Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu an ninh mạng không dây và ứng dụng tại Trường Cao đẳng nghề cơ điện và công nghệ thực phẩm Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 HO-Q
|
Tác giả:
Hoàng Anh Quý; PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tổ chức, quản lý khai thác cảng hàng không tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương; NHDKH PGS.TS Bùi Đức Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đột biến kháng RIFAMPICIN và ISONIAZID của MYCOBACTERIUM TUBERCULOSIS bằng phương pháp GENOTYPE MTBDRplus
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Nhạn; TS Nguyễn Văn Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English proverbs denoting weather with references to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hương; Assoc.Professor Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học nghe nói tiếng Trung căn bản Tập 1
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Nhung (Chb), Cherry Wu (Hđ). |
Cuốn sách bao gồm các mẫu câu, từ mới, giải thích từ, hội thoại và bài tập được trình bày logic và thống nhất nhằm giúp các bạn nắm rõ kiến thức...
|
Bản giấy
|
|
Tự học nghe nói tiếng Trung căn bản Tập 2
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Nhung (Chb), Cherry Wu (Hđ). |
Cuốn sách bao gồm các mẫu câu, từ mới, giải thích từ, hội thoại và bài tập được trình bày logic và thống nhất nhằm giúp các bạn nắm rõ kiến thức...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Song Anh; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|