| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Anaow Jaoh Raong : Sử thi Ra Glai
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 SU-N
|
Tác giả:
Sử Văn Ngọc, Sử Thị Gia Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on forrmal addressing forms in english with reference to vietnamese : Nghiên cứu về lối xưng hô trang trọng của tiếng anh trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyen Thi Dung, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công ty hợp vốn đơn giản theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
340 LA-L
|
Tác giả:
La Thị Lan, GVHD: TS. Bùi Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Listen in : Luyện kỹ năng nghe, nói và phát âm tiếng Anh - Tập 3 /
Năm XB:
2014 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LUY
|
Tác giả:
David Nunan; Minh Thu giới thiệu |
Gồm 20 bài nói chuyện kỹ năng nghe, nói và phát âm từ trình độ sơ cấp đến năng cao.
|
Bản giấy
|
|
Kế toán nguyên vật liệu, CCDC tại công ty TNHH dệt và nhuộm Hưng Yên
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-X
|
Tác giả:
Vũ Thị Xoan, GVHD: GVC Đào Bá Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Luật đầu tư công : Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.597092026 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán nguyên vật liệu tại công ty TNHH sản xuất và thương mại Tân Phong
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Hằng, GVHD: TS Trần Thị Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Trung Thành
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Liên, GVHD: TS Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức thông tin : =The organization of information /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
025 TA-A
|
Tác giả:
Arlene G. Taylor, Daniel N. Joudrey; Người dịch: Nguyễn Thị Ngọc Mai... Hiệu đính: Nghiêm Xuân Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty TNHH Long Thành
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Ngọc Thạch, GVHD: Bùi Huy Nhượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích tình hình tài chính tại công ty cổ phần phát triển khu công nghiệp số 1
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Thành, GVHD: Nguyễn Đại Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý nguồn nhân lực tại trung tâm phát triển việc làm vagf xuất khẩu lao động- cong ty cổ phần nhập khẩu vật tư thiết bị đường sắt ( virasimex)
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thủy, GVHD: TS Nguyễn Thúc Hương Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|