| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS. Phạm Đình Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Optimizing and Maintaining a Database Administration Solution Using Microsoft SQL Server 2005 : Self-Paced Training Kit /
Năm XB:
2006 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 TH-O
|
Tác giả:
Orin Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu mối quan hệ giữa sinh vật phù du và nồng độ oxy hòa tan đến sự ô nhiễm nước hồ Bảy Mẫu
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Tuấn, GVHD: PGS.TS Nguyễn Đình Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bill Gates con đường đến tương lai : The path to the future /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.47 GAT
|
Tác giả:
Jonathan Gatlin; Lê Hiền Thảo, Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam : Sách tham khảo /
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
343.09597 PHA
|
Tác giả:
Lê Danh Vĩnh, Hoàng Xuân Bắc, Nguyễn Ngọc Sơn |
Tổng quan về cạnh tranh, chính sách cạnh tranh và pháp luật cạnh tranh; pháp luật về chống cạnh tranh không lành mạnh; về thoả thuận hạn chế cạnh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operating Systems Design and Implementation : 3rd Edition /
Năm XB:
2006 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi:
005.43 TA-A
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Lâm Minh Triết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. TS Hoàng Đức Thân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|