| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Non nước Việt Nam 63 tỉnh thành : Cẩm nang du lịch Việt Nam /
Năm XB:
2014 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
915.9704 NON
|
Tác giả:
Nhóm Trí thức Việt Biên soạn |
Cuốn sách giới thiệu một cách có hệ thống các thông tin cơ bản về 63 tỉnh thành; cung cấp cho người đọc cái nhìn tổng quan về tỉnh thành được giới...
|
Bản giấy
|
|
Sức khỏe và phương pháp luyện tập thu năng lượng vũ trụ
Năm XB:
2014 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
615.831 NGD
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Quang Duệ |
Nội dung cuốn sách trình bày cách luyện thở, cách bấm huyệt và những vấn đề liên quan để qua đó mang lại sức khỏe cho con người. Giúp mỗi người có...
|
Bản giấy
|
|
Góp vốn thành lập công ty theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
340 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thị Thanh Thảo, GVHD: TS. Bùi Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Study on cohesive devices in the reading texts of the text book " Tiếng anh lớp 10" ( English grade 10) for high-school students in Vietnam : nghiên cứu các phương tiên liên kết trong các bài đọc của sách giáo khoa " tiếng anh lớp 10" giành cho học sinh trung học phổ thông Việt Nam /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Pham Thi Hau, GVHD: Tran Xuan Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on english idioms containing the word ' head' or ' heart' with reference to the vietnamese equivalents : Nghiên cứu thành ngữ tiếng anh có từ ' đầu' hoặc ' tim' trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DI-H
|
Tác giả:
Dinh Thi Lan Huong, GVHD:Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Positive politeness strategies in inviting and declining invitations in english and vietnamese : a cross- cultural study : Chiến lược lịch sử dương tính trog lời mời và từ chối lời mời trong tiếng anh và tiếng việt : một nghiên cưú về văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-P
|
Tác giả:
Dam Thi Kieu Phuong, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Typical passive voice structures in english newspapers and their vietnamese equivalents : Cấu trúc bị động điẻn hình trong báo chí tiếng anh và cấu trúc tiếng việt tương đương /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Thu Hien, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng và phát triển thương hiệu chè Phú Thọ trong giai đoạn 2015-2020
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Hảo, GVHD: Pham Văn Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện quản lý đào tạo nghề của trường đào tạo bồi dưỡng cán bộ công thương trung ương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Hữu Dũng, GVHD: Phan Kim Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống TRunking Smartzone và ứng dụng trong thông tin liên lạc của nghành Công an
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đồng, GVHD: PGS.TS Nguyễn Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển thương hiệu của công ty cổ phần Diana
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-M
|
Tác giả:
Ngô Thị Mơ, GVHD: Bùi Huy Nhượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh EDOCMAN của công ty CMCSOFT giai đoạn 2015-2019
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-D
|
Tác giả:
Lê Minh Đức, GVHD: PGS.TS Ngô Kim Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|